Kaori Dict

淋巴

リンパ

rinpa

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÂM BA

Nghĩa

  1. 1.huyết thanh
  1. danh từthường viết bằng kanaphysiology

    1.lymph

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He died from acute lymphoblastic leukemia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淋巴 (リンパ) — huyết thanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict