Kaori Dict

痩ける

こける

kokeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to become hollow (with age, illness, etc.); to be scrawny; to be thin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I saw a woman with hollow cheeks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痩ける (こける) — to become hollow (with age, illness, etc.); to be scrawny; to be thin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict