Kaori Dict

亜鉛

あえん

aen

thông dụng

Âm Hán-Việt: Á DUYÊN

Nghĩa

  1. 1.kẽm
  1. danh từ

    1.zinc (Zn)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Brass is an alloy of copper and zinc.

  • This metal is called zinc.

  • Brass is an alloy of copper and zinc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亜鉛 (あえん) — kẽm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict