Kaori Dict

しの

shino

Âm Hán-Việt: TIỂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thin-culmed dwarf bamboo (growing in clusters)

  2. danh từviết tắt

    2.Japanese transverse bamboo flute (high-pitched; usu. with seven holes)

  3. danh từ

    3.sliver (strand of loose fibers)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

篠 (しの) — thin-culmed dwarf bamboo (growing in clusters) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict