Kaori Dict

てなえ

tenae

Âm Hán-Việt: LUYẾN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.arm disability; someone with disabled arms

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攣 (てなえ) — arm disability; someone with disabled arms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict