おいっす
oissu
Cách đọc khác: うっす・オイッス・ういっす・うぃーっす・うぃっす・うす・うぃーす・ウッス・うーす・ウィッス・ウィース
意味Nghĩa
- thán từnam giới hay dùngkhẩu ngữ
1.hey; yo; hi
- thán từnam giới hay dùngkhẩu ngữ
2.yessir; understood
oissu
Cách đọc khác: うっす・オイッス・ういっす・うぃーっす・うぃっす・うす・うぃーす・ウッス・うーす・ウィッス・ウィース
1.hey; yo; hi
2.yessir; understood