Kaori Dict

なんぞ

nanzo

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. trợ từkhẩu ngữ

    1.et cetera; etc.; and the like; and so forth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Me? I can't even begin to draw buffalo, deer and horses so you can tell them apart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

なんぞ — et cetera; etc.; and the like; and so forth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict