幢
はたほこ
hatahoko
Âm Hán-Việt: TRÀNG
Cách viết khác: 幡幢 · Cách đọc khác: はたぼこ・どう
意味Nghĩa
- danh từBuddhism
1.long-handled Chinese spear bearing a small flag
- danh từ
2.banner; hanging
はたほこ
hatahoko
Âm Hán-Việt: TRÀNG
Cách viết khác: 幡幢 · Cách đọc khác: はたぼこ・どう
1.long-handled Chinese spear bearing a small flag
2.banner; hanging