Kaori Dict

一個

いっこ

ikko

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT CÁ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.một cái; một món; một vật
  1. danh từ

    1.one (thing); one piece; one item

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The oranges cost 7 pence each.

  • Can't you swim at all?

  • I didn't find it funny at all.

  • There's no mistaking about that.

  • You can't mistake it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一個 (いっこ) — một cái; một món; một vật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict