Kaori Dict

一丁

いっちょう

itchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐINH

Nghĩa

  1. 1.một tờ; một khối; một đơn vị đo
  1. danh từ

    1.one leaf (of a book bound in Japanese style)

  2. danh từ

    2.one block of tofu; one serving (in a restaurant)

  3. danh từ

    3.one long and narrow thing (e.g. a gun, scissors, spade, hoe, inkstick, palanquin, candle, jinrikisha, shamisen, oar)

    also written as 一挺, 一梃

  4. danh từ

    4.one chō (unit of distance, approx. 109.09 m)

  5. danh từ

    5.one game; one task

  6. phó từ

    6.well then; right

    said when starting something

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn một con dao.

    I want a knife.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一丁 (いっちょう) — một tờ; một khối; một đơn vị đo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict