Kaori Dict

かに

kani

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cua; tôm cua
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.crab

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I regard crab as a great delicacy.

  • I'm a Cancer.

  • Crabs are crustaceans.

  • This is a crab.

  • There's a hole in it.

  • You cannot make a crab walk straight.

  • It says girls born under Cancer are 'daring'.

  • This Tianjin rice crab ball is delicious. How did you make it?

  • I foolishly imagined that he was going to help me.

  • The twelve signs of the Zodiac are: Aries, Taurus, Gemini, Cancer, Leo, Virgo, Libra, Scorpio, Sagittarius, Capricorn, Aquarius and Pisces.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟹 (かに) — cua; tôm cua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict