革靴
かわぐつ
kawagutsu
thông dụng
Âm Hán-Việt: CÁCH NGOA
Cách viết khác: 皮靴・革沓
意味Nghĩa
- 1.giày da; giày da nặng
- danh từ
1.leather shoes; leather boots
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 革靴を買ったんだ。
I bought a pair of leather shoes.
かわぐつ
kawagutsu
Âm Hán-Việt: CÁCH NGOA
Cách viết khác: 皮靴・革沓
1.leather shoes; leather boots
I bought a pair of leather shoes.