株券
かぶけん
kabuken
thông dụng
Âm Hán-Việt: CHU KHOÁN
意味Nghĩa
- 1.chứng khoán; giấy chứng nhận cổ phiếu
- danh từ
1.stock certificate
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 株券を盗んだと言ってジルを責める理由はあなたにはない。
You have no grounds for accusing Jill of stealing the stock certificates.
かぶけん
kabuken
Âm Hán-Việt: CHU KHOÁN
1.stock certificate
You have no grounds for accusing Jill of stealing the stock certificates.