Kaori Dict

肝炎

かんえん

kan'en

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAN VIÊM

Nghĩa

  1. 1.viêm gan
  1. danh từmedicine

    1.hepatitis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A new treatment for hepatitis is being studied.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肝炎 (かんえん) — viêm gan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict