Kaori Dict

刈萱

かるかや

karukaya

Âm Hán-Việt: NGẢI HUYÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Themeda triandra var. japonica (variety of kangaroo grass)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Cymbopogon tortilis var. goeringii (variety of grass closely related to lemongrass)

  3. danh từ

    3.thatching grass; thatching sedge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刈萱 (かるかや) — Themeda triandra var. japonica (variety of kangaroo grass) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict