Kaori Dict

曇らせる

くもらせる

kumoraseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)

    1.to cloud; to make dim or dull; to frown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His face fell when he heard the news.

  • When it rains, she feels blue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曇らせる (くもらせる) — to cloud; to make dim or dull; to frown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict