Kaori Dict

一升

ひとます

hitomasu

Âm Hán-Việt: NHẤT THĂNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one square on a grid; one cell of a grid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Begin to write, leaving one space blank.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一升 (ひとます) — one square on a grid; one cell of a grid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict