Kaori Dict

瀉す

しゃす

shasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từcổ

    1.to have diarrhea

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từcổ

    2.to vomit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀉す (しゃす) — to have diarrhea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict