バクバク
bakubaku
Cách đọc khác: ばくばく
意味Nghĩa
- phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word
1.pounding (of one's heart); throbbing; thumping; racing
- phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word
2.heartily (eating); devouring; munching; gobbling