愚痴愚痴
ぐちぐち
guchiguchi
Âm Hán-Việt: NGU SI NGU SI
Cách đọc khác: グチグチ
意味Nghĩa
- phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic wordthường viết bằng kana
1.mumbling; muttering
- phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic wordthường viết bằng kana
2.complaining (continuously) about something