鴨ネギ
かもねぎ
kamonegi
Cách viết khác: 鴨葱・鴨ねぎ · Cách đọc khác: カモネギ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữviết tắtthường viết bằng kana
1.along comes a sucker just begging to be parted from his money
- cụm từ / thành ngữtiếng lóngthường viết bằng kana
2.double stroke of good luck; perfect timing!; how convenient (for you to show up)!