Kaori Dict

鴨にする

かもにする

kamonisuru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ するthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    1.to easily attain victory

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ するthường viết bằng kana

    2.to dupe; to swindle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鴨にする (かもにする) — to easily attain victory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict