鴨にする
かもにする
kamonisuru
Cách đọc khác: カモにする
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ するthường viết bằng kanakhẩu ngữ
1.to easily attain victory
- cụm từ / thành ngữđộng từ するthường viết bằng kana
2.to dupe; to swindle
かもにする
kamonisuru
Cách đọc khác: カモにする
1.to easily attain victory
2.to dupe; to swindle