系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
ちつけいれん
chitsukeiren
Âm Hán-Việt: TRẤT KINH LUYẾN
Cách viết khác: 膣けいれん
1.vaginismus; vaginal spasm