惻々
そくそく
sokusoku
Cách viết khác: 惻惻 · Cách đọc khác: しょくしょく
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とvăn viết trang trọng
1.keenly felt; heart-wrenching; heart-rending
そくそく
sokusoku
Cách viết khác: 惻惻 · Cách đọc khác: しょくしょく
1.keenly felt; heart-wrenching; heart-rending