Kaori Dict

MIS

エム・アイ・エス

emu/ai/esu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từbusiness

    1.management information system; MIS

  2. danh từmedicine

    2.minimally invasive surgery

  3. danh từlịch sửmilitary

    3.Military Intelligence Service (WWII US military unit)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

MIS (エム・アイ・エス) — management information system; MIS | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict