Kaori Dict

ろう

rou

Âm Hán-Việt: LẠP

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.year in the Buddhist order (after the completion of the first meditation retreat)

  2. danh từ

    2.becoming more experienced with age; social status based on this experience

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臈 (ろう) — year in the Buddhist order (after the completion of the first meditation retreat) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict