希う
こいねがう
koinegau
Cách viết khác: 請い願う・庶幾う・冀う・乞い願う
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ
1.to beg; to request; to beseech; to implore; to entreat
こいねがう
koinegau
Cách viết khác: 請い願う・庶幾う・冀う・乞い願う
1.to beg; to request; to beseech; to implore; to entreat