Kaori Dict

かつら

katsura

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẾ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cây quế, cây quế
  1. danh từ

    1.katsura (Cercidiphyllum japonicum); Japanese Judas tree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom used to wear a wig.

  • Don't tell anybody else, but director Tanaka wears a wig.

  • With his colored clothes, his long wig and his white gloves, one could guess he has run away from some kind of Disneyland.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桂 (かつら) — cây quế, cây quế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict