Kaori Dict

まぼろし

maboroshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUYỄN

Nghĩa

  1. 1.ảo ảnh; mộng tưởng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.phantom; vision; illusion; apparition

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.something fleeting; short-lived dream

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    3.fabled item; mythical thing; very rare thing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The vision that was planted in my senses still silently lingers.

  • My crime seems unreal to me.

  • In any case, that's an illusion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻 (まぼろし) — ảo ảnh; mộng tưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict