Kaori Dict

こんなに

konnani

N3

JLPT N3 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.đây
  1. phó từ

    1.so; like this; in this way; this much; to this extent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lần sau không được đi muộn như thế này nữa.

    Never be this late again.

  • Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?

    What keeps you up so late?

  • Ai bày bừa ra bếp như thế này?

    Who's responsible for this mess in the kitchen?

  • Tôi không nghĩ là bạn sẽ đến sớm thế này đâu.

    I didn't expect you to get here so soon.

  • Tôi đã không nghĩ là bạn đến sớm như vậy.

    I didn't expect you so soon.

  • Tôi đã không ngờ là Tom lại ngu đến thế này.

    I never realized Tom was so stupid.

  • Tôi tự hỏi không biết tại sao mỗi khi trời lạnh là tôi lại cảm thấy cô đơn như thế.

    I wonder why I feel so lonely when it gets cold.

  • Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.

    I don't know how to demonstrate it, since it's too obvious!

  • Why did you come home so late?

  • Are you normally this quiet?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こんなに — đây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict