Kaori Dict

はかま

hakama

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHỐ

Nghĩa

  1. 1.áo hakama; váy xếp nếp; giá đỡ rượu
  1. danh từ

    1.hakama; pleated skirt or loose-legged trousers worn over a kimono mainly on ceremonial occasions

  2. danh từ

    2.(leaf) sheath

  3. danh từ

    3.(sake bottle) stand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Shoemakers' children go barefoot.

  • Tom came to the coming-of-age ceremony in super flashy haori and hakama.

  • "What will you wear for graduation ceremony? Long-sleeved kimono? Hakama? Suit?" "Long-sleeved kimono and suit can be worn even if it's not a graduation ceremony, so maybe hakama."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袴 (はかま) — áo hakama; váy xếp nếp; giá đỡ rượu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict