Kaori Dict

そっと

sotto

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.lặng lẽ; nhẹ nhàng; kín đáo; để yên
  1. phó từonomatopoeic or mimetic word

    1.softly; gently; quietly; lightly

  2. phó từonomatopoeic or mimetic word

    2.stealthily; secretly; in secret

  3. danh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    3.to leave alone; to leave as it is

    as 〜しておく

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" một cách nhẹ nhàng rồi nhắm mắt lại.

    "I love you," she murmured and closed her eyes.

  • She laid the child down gently.

  • Leave him alone.

  • Let's leave her alone.

  • Leave her alone, please.

  • She gave the door a gentle push.

  • Give him a break!

  • He slipped me a note.

  • He picked it up carefully.

  • We'd better leave him alone.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

そっと — lặng lẽ; nhẹ nhàng; kín đáo; để yên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict