Kaori Dict

冪冪

べきべき

bekibeki

Âm Hán-Việt: MỊCH MỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.billowing (clouds, dust)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冪冪 (べきべき) — billowing (clouds, dust) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict