Kaori Dict

ぴったり

pittari

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.đúng; chặt chẽ; hoàn hảo
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.tightly; closely

    ぴったし is colloquial

  2. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.exactly; precisely

  3. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    3.suddenly (stopping)

  4. phó từphó từ đi với とdanh từ + するtính từ đuôi なonomatopoeic or mimetic word

    4.perfectly (suited); ideally

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They are a perfect match for each other.

  • She stood close to her husband.

  • This fits perfectly.

  • The man came to a dead stop.

  • It was a perfect fit.

  • That number is just perfect.

  • He is just right for the job.

  • This shirt fits me perfectly.

  • She appeals to me.

  • The hat fits her perfectly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぴったり — đúng; chặt chẽ; hoàn hảo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict