Kaori Dict

印褥

いんじょく

injoku

Âm Hán-Việt: ẤN NHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pad placed under sheet before using a seal (to make imprint clearer)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印褥 (いんじょく) — pad placed under sheet before using a seal (to make imprint clearer) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict