Kaori Dict

ぶつかる

butsukaru

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.đánh nhau; gặp gỡ; xung đột; đối mặt
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to bump into; to run into; to collide with; to hit; to strike

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to encounter; to meet with; to come upon; to face; to run up against; to be confronted with

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to clash (of opinions, people, etc.); to conflict; to be at odds (with)

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to clash (of events); to fall (on); to occur at the same time (as)

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    5.to tackle head-on (a difficulty); to confront boldly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái xe đã đụng vô tường.

    The car crashed into the wall.

  • The truck bumped into our car.

  • He collided with a tree.

  • The car bumped the tree.

  • I ran into a tree.

  • The car hit a telephone pole.

  • They bumped against each other.

  • He ran sheer into the wall.

  • Their ship struck a rock.

  • His experiments came to a standstill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぶつかる — đánh nhau; gặp gỡ; xung đột; đối mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict