佞む
かだむ
kadamu
Cách viết khác: 姧む · Cách đọc khác: かたむ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むcổ
1.to deceive; to fool; to lie
- động từ nhóm 1, đuôi む
2.to commit adultery
かだむ
kadamu
Cách viết khác: 姧む · Cách đọc khác: かたむ
1.to deceive; to fool; to lie
2.to commit adultery