Kaori Dict

鋼材

こうざい

kouzai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CƯƠNG TÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.steel material

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Despite a shortage of steel, industrial output has increased by five percent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋼材 (こうざい) — steel material | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict