Kaori Dict

ごり

gori

Âm Hán-Việt: HƯU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.freshwater goby (any fish of genus Rhinogobius)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.dusky tripletooth goby (Tridentiger obscurus)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.Gymnogobius urotaenia (species of goby)

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.Japanese fluvial sculpin (Cottus pollux)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鮴 (ごり) — freshwater goby (any fish of genus Rhinogobius) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict