Kaori Dict

砂丘

さきゅう

sakyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: SA KHÂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sand dune; sand hill

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂丘 (さきゅう) — sand dune; sand hill | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict