己酉
つちのととり
tsuchinototori
Âm Hán-Việt: KỶ DẬU
Cách đọc khác: きゆう
意味Nghĩa
- danh từ
1.Earth Rooster (46th term of the sexagenary cycle, e.g. 1909, 1969, 2029)
つちのととり
tsuchinototori
Âm Hán-Việt: KỶ DẬU
Cách đọc khác: きゆう
1.Earth Rooster (46th term of the sexagenary cycle, e.g. 1909, 1969, 2029)