Kaori Dict

ガツ

gatsu

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.stomach (esp. a pig's stomach or a cow's rumen); pork stomach

    perhaps from the English word "gut"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ガツ — stomach (esp. a pig's stomach or a cow's rumen); pork stomach | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict