醂す
さわす
sawasu
Cách viết khác: 淡す · Cách đọc khác: あわす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to remove the astringent taste from persimmons
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to soak in water; to steep in water
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to matte (with black lacquer)