Kaori Dict

醂す

さわす

sawasu

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to remove the astringent taste from persimmons

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to soak in water; to steep in water

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to matte (with black lacquer)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醂す (さわす) — to remove the astringent taste from persimmons | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict