Kaori Dict

さば

saba

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHINH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cá thu; máy chủ game
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.mackerel (esp. the chub mackerel, Scomber japonicus)

  2. danh từInternet slang

    2.server (esp. in an online game)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's hot, so you'd better head back quickly. Mackerel goes off so fast that they coined 'fresh-looking rotten fish'.

  • Mackerel tastes good whether you simmer it or grill it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯖 (さば) — cá thu; máy chủ game | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict