Kaori Dict

さめ

same

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIAO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cá mập
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.shark

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A shark snapped the man's leg off.

  • Sharks eat fish.

  • Tom caught a shark.

  • Sharks eat fish.

  • Sharks feed on fish.

  • Sharks are infamous for their bloodthirsty natures.

  • Sharks are sensitive to electrical impulses as well as sound.

  • The skin of a shark is much rougher than that of a tuna fish.

  • According to the news, he was eaten by sharks.

  • A group of dolphins came and protected us from the sharks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鮫 (さめ) — cá mập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict