Kaori Dict

300

さんびゃく

sanbyaku

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. số từ

    1.300; three hundred

  2. danh từ

    2.300 mon; trifling amount; two-bit item

  3. danh từviết tắt

    3.shyster

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This room can hold three hundred people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

300 (さんびゃく) — 300; three hundred | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict