Kaori Dict

栩板

とちいた

tochiita

Âm Hán-Việt: HỦ BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thick roof shingle (1-3 cm thick, used for shrine buildings and noh stages)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栩板 (とちいた) — thick roof shingle (1-3 cm thick, used for shrine buildings and noh stages) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict