ジンジン
jinjin
Cách đọc khác: じんじん
意味Nghĩa
- phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word
1.tingling (with pain or numbness); throbbing; stinging; ringing (in one's ears)
- phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word
2.buzzing; chirring; chirping (of insects)