Kaori Dict

耳炎

じえん

jien

Âm Hán-Việt: NHĨ VIÊM

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.otitis; inflammation of the ear

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳炎 (じえん) — otitis; inflammation of the ear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict