Kaori Dict

ぽっと

potto

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từonomatopoeic or mimetic word

    1.slightly (blushing)

  2. phó từonomatopoeic or mimetic word

    2.suddenly (getting bright, flaring up, flashing on, etc.)

  3. phó từonomatopoeic or mimetic word

    3.suddenly (appearing, coming out, etc.)

  4. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    4.distractedly; absentmindedly; vacantly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He saw her and blushed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぽっと — slightly (blushing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict